9-1375191-2 | Nhân mạng CommScope Cat5e cho thanh Patch Panel 24 cổng (760237040)
– Nhân mạng Cat5e CommScope (P/N: 9-1375191-2), trước đây thuộc thương hiệu AMP Netconnect (hiện tại đã được CommScope mua lại), là loại ổ cắm mạng RJ45 dạng modular jack (thường gọi là nhân keystone).
– Thiết bị này được thiết kế để lắp đặt vào các mặt patch panel rỗng hoặc các mặt outlet (mặt wallplate) âm tường, âm sàn. Với thiết kế nhỏ gọn, độ bền cao và khả năng truyền dẫn đạt chuẩn Cat5e, mã sản phẩm 9-1375191-2 luôn là lựa chọn hàng đầu cho các hệ thống mạng LAN văn phòng đòi hỏi tính ổn định cao.
Đặc điểm nổi bật của ổ cắm mạng CommScope Cat5e:
– Hiệu suất chuẩn Cat5e: Đáp ứng và vượt qua các yêu cầu về hiệu suất của tiêu chuẩn TIA/EIA-568-B.2 và ISO/IEC 11801 Class D, hỗ trợ băng thông lên tới 100 MHz, tốc độ truyền dữ liệu 1 Gbps.
– Thiết kế Slimline góc 180 độ: Kiểu dáng nhỏ gọn (Slimline) giúp tiết kiệm không gian, dễ dàng mật độ hóa cao khi lắp vào các patch panel 24-port hoặc 48-port mà không sợ bị cấn nhau.
– Độ bền và độ tin cậy cực cao: * Các khe tiếp xúc (pins) bên trong được mạ vàng 50 micro-inch trên nền niken, giúp chống oxy hóa, đảm bảo tín hiệu không bị suy hao sau hàng ngàn lần cắm/rút.
+ Thân nhân làm bằng nhựa chịu nhiệt, chống cháy Polycarbonate (UL 94V-0).
– Dễ dàng thi công: Hỗ trợ cả 2 chuẩn bấm dây T568A và T568B bằng các nhãn màu trực quan được dán ngay trên thân nhân. Có thể bấm dây bằng tool nhấn mạng tiêu chuẩn (110 Punch-down Tool) hoặc thiết bị bấm SL Series Terminator chuyên dụng của CommScope.
– Đuôi chụp bảo vệ (Strain Relief): Đi kèm nắp chụp phía sau giúp cố định lõi cáp chắc chắn, chống bụi bẩn và giảm ứng suất kéo cáp vào điểm tiếp xúc.
Thông số kỹ thuật về nhân mạng Modular Jack CommScope/AMP Cat5e (9-1375191-2)
Thông số kỹ thuật sản phẩm 9-1375191-2
| Product Type | Modular jack. |
| Product Series | SL Series. |
General Specifications
| ANSI/TIA Category | 5e. |
| Cable Type | Unshielded. |
| Color | Black. |
| Conductor Type | Solid | Stranded. |
| Integrated Dust Cover Type | None. |
| Mounting | SL Series faceplates and panels. |
| Termination Punchdowns, minimum | 20 times. |
| Termination Tool | 110 Punchdown tool | JTT Termination tool. |
| Termination Type | IDC. |
| Transmission Standards | ANSI/TIA-568.2-D | ISO/IEC 11801 Class D. |
| Wiring | T568A | T568B. |
Dimensions
| Height | 16.13 mm | 0.635 in. |
| Width | 14.48 mm | 0.57 in. |
| Depth | 30.48 mm | 1.2 in. |
| Compatible Cable Diameter, maximum | 5.8 mm | 0.228 in. |
| Compatible Insulated Conductor Diameter, maximum | 1.45 mm | 0.057 in. |
| Contact Plating Thickness | 1.27 µm. |
| Compatible Conductor Gauge, solid | 22–24 AWG. |
| Compatible Conductor Gauge, stranded | 24–26 AWG. |
Electrical Specifications
| Contact Resistance, maximum | 20 mOhm. |
| Current Rating at Temperature | 1.5 A @ 20 °C | 1.5 A @ 68 °F. |
| Dielectric Withstand Voltage, RMS, contact-to-contact | 1,000 Vac @ 60 Hz. |
| Insulation Resistance, minimum | 500 MOhm. |
| Remote Powering | Fully supports the safe delivery of power over LAN cabling described by IEEE 802.3bt (Type 4) and complies with the unmating under electrical load requirements prescribed by IEC 60512-99-002. |
| PoE Durability | Supports IEEE 802.3bt Type 4 (90 W) applications greater than 3000 plug to jack mating cycles. |
| Safety Voltage Rating | 150 Vac. |
Material Specifications
| Contact Base Material | Beryllium copper. |
| Contact Plating Material | Gold. |
| IDC Termination Material | Phosphor Bronze. |
| Material Type | PC+ABS. |
| Termination Contact Plating | Tin. |
Mechanical Specifications
| Plug Retention Force | 90 N, complies to IEC 60603-7 series. |
| Plug to Jack Mating Cycles | Complies to IEC 60603-7 series. |
Environmental Specifications
| Operating Temperature | -10 °C to +60 °C (+14 °F to +140 °F). |
| Storage Temperature | -40 °C to +70 °C (-40 °F to +158 °F). |
| Relative Humidity | Up to 95%, non-condensing. |
| Flammability Rating | UL 94 V-0. |
| Safety Standard | cULus. |
Packaging and Weights
| Packaging quantity | 24. |
| Packaging Type | Bag. |
Regulatory Compliance/Certifications
| Agency | Classification |
| CHINA-ROHS |
Below maximum concentration value. |
| REACH-SVHC | Compliant as per SVHC revision on www.commscope.com/ProductCompliance. |
| ROHS | Compliant. |
| UK-ROHS | Compliant. |
Quý khách cần tư vấn về AMP/CommScope vui lòng liên hệ:
CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP CÔNG NGHỆ TELIT
4F Bùi Minh Trực, Phường Bình Đông, Tp.Hồ Chí Minh
(028) 35.39.59.79 – Hotline: 0941 023 023






Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.