Mặt nạ mạng AMP 1 cổng hình vuông (760249249)
– Mặt nạ mạng CommScope 1-port hình vuông (BS Style) là thiết bị đầu cuối dùng để gắn trên tường hoặc âm tường, kết hợp với nhân mạng (Modular Jack) chuẩn Keystone hoặc SL Series (Cat5e, Cat6, Cat6A).
– Với thiết kế kiểu dáng vuông (chuẩn Anh/Châu Âu), sản phẩm mang lại vẻ ngoài tinh tế, hiện đại và tạo độ thẩm mỹ cao cho không gian lắp đặt. Nhờ chất liệu nhựa cao cấp, mặt nạ có độ bền vượt trội, không bị ố vàng theo thời gian.
Đặc điểm nổi bật của mặt nạ mạng hình vuông CommScope:
– Thiết kế phẳng, hiện đại: Kiểu dáng hình vuông gọn gàng, bề mặt phẳng mịn giúp ôm sát vào tường, dễ dàng hòa hợp với các không gian nội thất văn phòng cao cấp.
– Cửa sập che bụi tự động (Shutter): Tích hợp nắp che bụi thông minh tự động đóng lại khi rút dây mạng. Tính năng này giúp bảo vệ chân pin bên trong nhân mạng khỏi bụi bẩn, côn trùng và ẩm mốc, đảm bảo tín hiệu truyền tải luôn ổn định.
– Có khe nhãn ghi chú (Icon/Label): Mặt trước có thiết kế vị trí gắn nhãn định danh, giúp kỹ thuật viên dễ dàng quản lý, phân biệt giữa cổng mạng (Data) và cổng thoại (Voice).
– Chất liệu nhựa cao cấp: Được làm từ nhựa ABS hoặc PC chống cháy, chịu lực tốt, chống trầy xước và giữ màu trắng sáng lâu dài.
– Khả năng tương thích cao: Phù hợp với tất cả các loại nhân mạng Cat5e, Cat6, Cat6A chuẩn SL hoặc Keystone của CommScope cũng như các thương hiệu phổ thông khác.
Thông số kỹ thuật của mặt nạ mạng 1-port hình vuông AMP/CommScope (760249249)
Thông số kỹ thuật sản phẩm 760249249
| Product Type | Faceplate kit. |
| Product Series | FPS-BS. |
General Specifications
| Application | Used with KJ Series outlets with adapter | Used with M Series modular information outlet | Used with SL Series outlets. |
| Color | Pro white. |
| Integrated Dust Cover Type | Sliding. |
| Mounting | Flush. |
| Outlet Orientation | Flat. |
| Port Marking Type | Label. |
| Total Ports, quantity | 1. |
Dimensions
| Height | 85.979 mm | 3.385 in. |
| Width | 85.979 mm | 3.385 in. |
| Depth | 8.001 mm | 0.315 in. |
Material Specifications
| Material Type | High-impact, flame retardant, thermoplastic, UL listed material. |
Environmental Specifications
| Flammability Rating | UL 94 V-0. |
| Safety Standard | UL | cUL. |
Packaging and Weights
| Packaging quantity | 1. |
| Packaging Type | Bag. |
| Weight, net | 0.033 kg | 0.073 lb. |
Regulatory Compliance/Certifications
| Agency | Classification |
| CHINA-ROHS |
Below maximum concentration value. |
| REACH-SVHC | Compliant as per SVHC revision on www.commscope.com/ProductCompliance. |
| ROHS | Compliant. |
| UK-ROHS | Compliant. |
Quý khách cần tư vấn về AMP/CommScope vui lòng liên hệ:
CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP CÔNG NGHỆ TELIT
4F Bùi Minh Trực, Phường Bình Đông, Tp.Hồ Chí Minh
(028) 35.39.59.79 – Hotline: 0941 023 023








Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.