Ổ cắm mạng Cat6A CommScope chính hãng (P/N: 2153449-2)
– Ổ cắm mạng Cat6A bọc kim (Shielded) của CommScope là một phần quan trọng trong hệ thống cáp cấu trúc, giúp kết nối từ cáp mạng đến thiết bị đầu cuối hoặc Patch Panel. Với thiết kế SL Series, sản phẩm này giúp tối ưu hóa không gian và đơn giản hóa quá trình bấm đầu cáp, đảm bảo hiệu suất truyền dẫn lên đến 10 Gbps.
– Sản phẩm được bảo vệ bởi lớp vỏ kim loại chắc chắn, giúp chống nhiễu điện từ (EMI) cực tốt, phù hợp cho các môi trường đòi hỏi sự ổn định cao như trung tâm dữ liệu (Data Center) hoặc phòng máy chủ.
Đặc điểm nổi bật về nhân mạng Cat6a AMP/CommScope Modular Jack (2153449-2):
+ Chống nhiễu vượt trội: Vỏ bọc kim loại toàn phần bảo vệ tín hiệu khỏi các tác động nhiễu chéo (Alien Crosstalk) và nhiễu từ môi trường bên ngoài.
+ Công nghệ SL Series: Thiết kế mỏng gọn, cho phép lắp đặt mật độ cao trên các mặt ổ cắm (Faceplate) hoặc Patch Panel.
+ Tương thích ngược: Dù là chuẩn Cat6A, sản phẩm vẫn hoạt động tốt với các hệ thống cáp Cat6 hoặc Cat5e hiện có.
+ Độ bền cao: Các chân tiếp xúc được mạ vàng giúp chống oxy hóa và đảm bảo khả năng kết nối ổn định sau hàng ngàn lần cắm.
+ Dễ dàng lắp đặt: Hỗ trợ kiểu bấm dây 180 độ, tương thích với dụng cụ bấm đầu SL Series giúp việc thi công nhanh chóng và chính xác.
Thông số kỹ thuật chi tiết về ổ cắm mạng Cat6A AMP/CommScope (P/N: 2153449-2)
Thông số kỹ thuật của săn phẩm 2153449-2
| ANSI/TIA Category | 6A. |
| Cable Type | Shielded. |
| Color | Black. |
| Conductor Type | Solid | Stranded. |
| Integrated Dust Cover Type | None. |
| Mounting | SL Series faceplates and panels. |
| Termination Tool | JTT Termination tool. |
| Termination Type | IDC. |
| Transmission Standards | ANSI/TIA-568.2-D | ISO/IEC 11801 Class EA. |
| Wiring | T568A | T568B. |
Dimensions
| Height | 16.13 mm | 0.635 in. |
| Width | 14.44 mm | 0.569 in. |
| Depth | 36.8 mm | 1.449 in. |
| Compatible Cable Diameter, maximum | 8.5 mm | 0.335 in. |
| Compatible Insulated Conductor Diameter, maximum | 1.6 mm | 0.063 in. |
| Contact Plating Thickness | 1.27 µm. |
| Compatible Conductor Gauge, solid | 22–26 AWG. |
| Compatible Conductor Gauge, stranded | 24–26 AWG. |
Electrical Specifications
| Contact Resistance, maximum | 20 mOhm. |
| Current Rating at Temperature | 1.5 A @ 20 °C | 1.5 A @ 68 °F. |
| Dielectric Withstand Voltage, RMS, conductive surface | 1,500 Vac @ 60 Hz. |
| Dielectric Withstand Voltage, RMS, contact-to-contact | 1,000 Vac @ 60 Hz. |
| Insulation Resistance, minimum | 500 MOhm. |
| Remote Powering | Fully supports the safe delivery of power over LAN cabling described by IEEE 802.3bt (Type 4) and complies with the unmating under electrical load requirements prescribed by IEC 60512-99-002. |
| PoE Durability | Supports IEEE 802.3bt Type 4 (90 W) applications greater than 3000 plug to jack mating cycles. |
| Safety Voltage Rating | 150 Vac. |
Material Specifications
| Contact Base Material | Beryllium copper. |
| Contact Plating Material | Gold. |
| IDC Termination Material | Phosphor Bronze. |
| Material Type | Zamak | PC+ABS. |
| Termination Contact Plating | Tin. |
Mechanical Specifications
| Plug Retention Force, minimum | 50 N | 11.24 lbf. |
| Plug to Jack Mating Cycles | Complies to IEC 60603-7 series. |
Environmental Specifications
| Operating Temperature | -10 °C to +60 °C (+14 °F to +140 °F). |
| Storage Temperature | -40 °C to +70 °C (-40 °F to +158 °F). |
| Relative Humidity | Up to 95%, non-condensing. |
| Flammability Rating | UL 94 V-0. |
| Safety Standard | cULus. |
Packaging and Weights
| Packaging quantity | 1. |
| Packaging Type | Bag. |
Regulatory Compliance/Certifications
| Agency | Classification |
| CHINA-ROHS |
Below maximum concentration value. |
| RCM |
Compliant to electrical safety & telecommunications requirements. |
| REACH-SVHC | Compliant as per SVHC revision on www.commscope.com/ProductCompliance. |
| ROHS | Compliant. |
| UK-ROHS | Compliant, Compliant/Exempted. |
Quý khách cần tư vấn về AMP/CommScope vui lòng liên hệ:
CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP CÔNG NGHỆ TELIT
4F Bùi Minh Trực, Phường Bình Đông, Tp.Hồ Chí Minh
(028) 35.39.59.79 – Hotline: 0941 023 023




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.