Mặt nạ ổ cắm mạng 3 cổng AMP/CommScope chính hãng (2-1427030-3)
– Mặt nạ mạng 3 cổng CommScope (PN: 2-1427030-3) là sản phẩm được thiết kế để lắp đặt trên tường hoặc âm sàn, kết hợp với các nhân mạng (modular jack) RJ45 hoặc nhân thoại RJ11.
– Sau khi tập đoàn CommScope mua lại thương hiệu AMP Netconnect, sản phẩm hiện được phân phối dưới tên thương hiệu CommScope nhưng vẫn giữ nguyên tiêu chuẩn kỹ thuật nghiêm ngặt và độ bền vượt trội vốn có của AMP. Với thiết kế 3 cổng (3 ports), sản phẩm giúp tối ưu hóa không gian, cho phép đi nhiều đường cáp (mạng/thoại) tại cùng một vị trí hộp đế.
Tính năng nổi bật của mặt nạ ổ cắm mạng CommScope:
– Thiết kế thẩm mỹ & Hiện đại: Mặt phẳng màu trắng cơ bản (Almond/White), bề mặt mịn bóng giúp tăng tính thẩm mỹ cho không gian văn phòng hoặc căn hộ cao cấp.
– Tối ưu không gian kết nối: Hỗ trợ lắp đồng thời tối đa 3 nhân cắm (Data hoặc Voice) trên cùng một kích thước mặt tiêu chuẩn chữ nhật, rất thích hợp cho các vị trí bàn làm việc cần cả mạng máy tính, điện thoại bàn và mạng dự phòng.
– Độ bền cao: Được làm từ chất liệu nhựa dẻo cao cấp, có khả năng chống va đập, chịu nhiệt tốt và không bị xỉn màu hay giòn gãy theo thời gian.
– Dễ dàng quản lý: Có thiết kế khoảng trống để dán nhãn (label) định danh cổng, giúp kỹ thuật viên dễ dàng đánh dấu và quản lý các đầu line mạng trong hệ thống.
– Tương thích tốt: Thiết kế theo chuẩn hình chữ nhật phổ biến tại thị trường Việt Nam, dễ dàng lắp vừa vào các loại đế âm tường hoặc đế nổi chữ nhật thông dụng (như Sino, Panasonic, v.v.).
Thông số kỹ thuật của mặt nạ nhân mạng CommScope/AMP:
Thông số kỹ thuật của sản phẩm 2-1427030-3:
| Product Type | Faceplate kit. |
| Product Series | SL Series. |
General Specifications
| Application | Used with SL Series outlets. |
| Color | White. |
| Faceplate Orientation | Horizontal | Vertical. |
| Gangs, quantity | 1. |
| Mounting | Flush. |
| Outlet Orientation | Flat. |
| Total Ports, quantity | 3. |
Dimensions
| Height | 69.088 mm | 2.72 in. |
| Width | 119.126 mm | 4.69 in. |
| Depth | 16.256 mm | 0.64 in. |
Material Specifications
| Material Type | Acrylonitrile butadiene styrene (ABS) | Thermoplastic. |
Environmental Specifications
| Flammability Rating | UL 94 V-0. |
Packaging and Weights
| Packaging quantity | 1. |
| Packaging Type | Bag. |
Regulatory Compliance/Certifications
| Agency | Classification |
| CHINA-ROHS |
Below maximum concentration value. |
| REACH-SVHC | Compliant as per SVHC revision on www.commscope.com/ProductCompliance. |
| ROHS | Compliant. |
| UK-ROHS | Compliant. |
Quý khách cần tư vấn về AMP/CommScope vui lòng liên hệ:
CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP CÔNG NGHỆ TELIT
4F Bùi Minh Trực, Phường Bình Đông, Tp.Hồ Chí Minh
(028) 35.39.59.79 – Hotline: 0941 023 023




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.