2-1427030-2 | Mặt nạ ổ cắm mạng đôi AMP/CommScope
– Mặt nạ mạng đôi CommScope (chữ nhật, 2 cổng) được thiết kế để lắp đặt âm tường hoặc đi nổi trên bề mặt tường, kết hợp cùng với đế nhựa (đế sâu hoặc đế nông). Sản phẩm đóng vai trò là điểm kết nối cuối cùng, giúp cố định các nhân cắm mạng (Modular Jack) Cat5e hoặc Cat6, tạo thẩm mỹ và bảo vệ các đầu cáp mạng bên trong tường khỏi các tác động vật lý.
Tính năng nổi bật của mặt nạ ổ cắm mạng CommScope/AMP:
– Thiết kế chuẩn chữ nhật (US Style): Phù hợp hoàn hảo với các loại đế âm tường chuẩn chữ nhật phổ biến tại thị trường Việt Nam (như Sino, Panasonic, Vanlock…).
– Độ bền cao: Được làm từ chất liệu nhựa Polycarbonate (PC) chất lượng cao, có khả năng chống cháy, chịu nhiệt tốt và không bị phai màu (ố vàng) theo thời gian.
– Tính tương thích linh hoạt: Mặt nạ 2 cổng này có thể lắp vừa cả nhân mạng (RJ45 Cat5e, Cat6) lẫn nhân thoại (RJ11) của CommScope hoặc các thương hiệu có cùng chuẩn chân cắm.
– Có nắp che bụi và nhãn ghi chú: Thiết kế thông minh với nắp sập lò xo tự động đóng lại khi không cắm dây, giúp ngăn bụi bẩn và côn trùng. Mặt trước có khe gắn nhãn (icon hoặc text) giúp kỹ thuật viên dễ dàng quản lý, đánh dấu vị trí nút mạng.
– Tính thẩm mỹ cao: Bề mặt màu trắng bóng mịn, các góc cạnh bo tròn tinh tế, mang lại vẻ phẳng đẹp và sang trọng cho không gian văn phòng hay căn hộ.
Thông số kỹ thuật chi tiết về mặt nạ ổ cắm mạng đôi AMP/CommScope (2-1427030-2)
Thông số kỹ thuật của sản phẩm 2-1427030-2:
| Product Type | Faceplate kit. |
| Product Series | SL Series. |
General Specifications
| Application | Used with SL Series outlets. |
| Color | White. |
| Faceplate Orientation | Horizontal | Vertical. |
| Gangs, quantity | 1. |
| Mounting | Flush. |
| Outlet Orientation | Flat. |
| Total Ports, quantity | 2. |
Dimensions
| Height | 69.088 mm | 2.72 in. |
| Width | 119.126 mm | 4.69 in. |
| Depth | 16.256 mm | 0.64 in. |
Material Specifications
| Material Type | Acrylonitrile butadiene styrene (ABS) | Thermoplastic. |
Environmental Specifications
| Flammability Rating | UL 94 V-0. |
Packaging and Weights
| Packaging quantity | 1. |
| Packaging Type | Bag. |
Regulatory Compliance/Certifications
| Agency | Classification |
| CHINA-ROHS |
Below maximum concentration value. |
| REACH-SVHC | Compliant as per SVHC revision on www.commscope.com/ProductCompliance. |
| ROHS | Compliant. |
| UK-ROHS | Compliant. |
Quý khách cần tư vấn về AMP/CommScope vui lòng liên hệ:
CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP CÔNG NGHỆ TELIT
4F Bùi Minh Trực, Phường Bình Đông, Tp.Hồ Chí Minh
(028) 35.39.59.79 – Hotline: 0941 023 023




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.