Dây nhảy mạng Cat6 CommScope 2m (NPC06UVDB-BL007F)
– Dây nhảy mạng (Patch Cord) CommScope Cat6 2m (Mã sản phẩm: NPC06UVDB-BL007F) là một sản phẩm chất lượng cao thuộc dòng NETCONNECT của CommScope, được thiết kế để cung cấp hiệu suất truyền tải dữ liệu vượt trội cho các hệ thống mạng doanh nghiệp, Data Center hoặc gia đình.
– Dây nhảy mạng này là loại cáp mạng Cat6 U/UTP (không bọc giáp chống nhiễu), được đúc sẵn hai đầu RJ45 tại nhà máy. Sản phẩm nổi tiếng với độ bền cao, tín hiệu ổn định và khả năng hỗ trợ tốt các ứng dụng truyền tải dữ liệu tốc độ cao cũng như cấp nguồn qua mạng (PoE).
Tính năng nổi bật patch cord Cat6 CommScope:
– Hiệu suất vượt trội: Đáp ứng và vượt tiêu chuẩn Category 6, đảm bảo tốc độ truyền tải Gigabit Ethernet ổn định, giảm thiểu nhiễu tín hiệu.
– Độ bền cao: Đầu RJ45 được đúc chắc chắn, các điểm tiếp xúc được mạ vàng giúp chống oxy hóa, đảm bảo khả năng cắm rút bền bỉ (hỗ trợ trên 750 lần cắm).
– Hỗ trợ PoE tiên tiến: Khả năng tương thích tốt với các công nghệ cấp nguồn qua cáp mạng (PoE++ / Type 4), an toàn khi sử dụng cho các thiết bị như Camera IP, Wi-Fi Access Point, hoặc điện thoại IP.
– Thiết kế thẩm mỹ: Vỏ bọc bằng nhựa PVC chất lượng cao, linh hoạt, dễ dàng đi dây trong tủ rack hoặc văn phòng mà không bị gãy gập.
– Độ tin cậy: Sản phẩm chính hãng CommScope tuân thủ nghiêm ngặt các quy định về an toàn điện và môi trường, đảm bảo tuổi thọ lâu dài cho hệ thống mạng.

Thông số kỹ thuật về dây nhảy mạng Cat6 CommScope/AMP (NPC06UVDB-BL004F)
| Product Type | Twisted pair patch cord. |
| Product Series | NPC. |
| Ordering Note | Cords < 1 m are valid elements for use in a channel or as an equipment interconnect but due to their limited length are not guaranteed to meet component compliance requirements that were developed to assess the quality of longer cords | Cords > 1 m are authorized for . |
General Specifications
| ANSI/TIA Category | 6. |
| Cable Type | U/UTP (unshielded). |
| Conductor Type | Stranded. |
| Interface, Connector A | RJ45 plug. |
| Interface Feature, connector A | Standard. |
| Interface, Connector B | RJ45 plug. |
| Interface Feature, connector B | Standard. |
| Jacket Color | Black | Blue | Green | Orange | Red | White | Yellow | Slate/Gray. |
| Pairs, quantity | 4. |
| Transmission Standards | ANSI/TIA-568.2-D | ISO/IEC 11801 Class E. |
| Wiring | T568B. |
Dimensions
| Cable Assembly Length Range (m) | 1 – 30. |
| Cable Assembly Length Range (ft) | 1 – 100. |
| Cable Assembly Length Range (cm) | 15 – 999. |
| Cable Assembly Length Range (in) | 6 – 999. |
| Diameter Over Jacket | 5.97 mm | 0.235 in. |
| Compatible Conductor Gauge, stranded | 24 AWG. |
Wiring Diagram
| Click on image to enlarge. |
Electrical Specifications
| Contact Resistance, maximum | 20 mOhm. |
| Current Rating at Temperature | 1.5 A @ 20 °C | 1.5 A @ 68 °F. |
| dc Resistance, maximum | 0.3 ohm. |
| Dielectric Withstand Voltage, RMS, contact-to-contact | 1,000 Vac @ 60 Hz. |
| Insulation Resistance, minimum | 500 MOhm. |
| Remote Powering | Fully supports the safe delivery of power over LAN cabling described by IEEE 802.3bt (Type 4) and complies with the unmating under electrical load requirements prescribed by IEC 60512-99-002. |
| PoE Durability | Supports IEEE 802.3bt Type 4 (90 W) applications greater than 3000 plug to jack mating cycles. |
| Safety Voltage Rating | 300 V. |
Ordering Tree
| Click on image to enlarge. |
Material Specifications
| Conductor Material | Tinned copper. |
| Contact Plating Material | Gold over nickel. |
| Plug Contact Material | Phosphor Bronze. |
| Plug Housing Material | Polycarbonate clear. |
| Jacket Material | Polyvinyl Chloride. |
Mechanical Specifications
| Plug Retention Force, minimum | 50 N | 11.24 lbf. |
| Plug to Jack Mating Cycles | Complies to IEC 60603-7 series. |
Environmental Specifications
| Operating Temperature | -20 °C to +60 °C (-4 °F to +140 °F). |
| Storage Temperature | -40 °C to +70 °C (-40 °F to +158 °F). |
| Environmental Space | Non-plenum. |
| Flame Test Method | CM | UL 1685. |
| Flammability Rating | UL 94 V-0. |
| Safety Standard | Anatel | ETL | cETL. |
Packaging and Weights
| Packaging quantity | 1. |
Regulatory Compliance/Certifications
| Agency | Classification |
| CHINA-ROHS |
Below maximum concentration value. |
| ISO 9001:2015 | Designed, manufactured and/or distributed under this quality management system. |
| RCM |
Compliant to electrical safety & telecommunications requirements. |
| REACH-SVHC | Compliant as per SVHC revision on www.commscope.com/ProductCompliance. |
| ROHS | Compliant. |
| UK-ROHS | Compliant. |
Quý khách cần tư vấn về AMP/CommScope vui lòng liên hệ:
CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP CÔNG NGHỆ TELIT
4F Bùi Minh Trực, Phường Bình Đông, Tp.Hồ Chí Minh
(028) 35.39.59.79 – Hotline: 0941 023 023








Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.